Cách đọc số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức chuẩn nhất
Trong lộ trình học tiếng Đức, việc nắm vững số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức là một kỹ năng sinh tồn thiết yếu. Bạn không thể đi siêu thị, đặt lịch hẹn với bác sĩ (Termin), hay đơn giản là hỏi giờ tàu chạy nếu không hiểu rõ các con số và cách diễn đạt thời gian. Tiếng Đức có quy tắc đọc số khá đặc biệt so với tiếng Việt, ví dụ như việc đọc hàng đơn vị trước hàng chục, điều này thường gây bối rối cho người mới bắt đầu. Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ cùng giải mã hệ thống số đếm từ 0 đến hàng triệu, cách xem giờ chính quy và không chính quy, cùng danh sách các ngày trong tuần để bạn có thể tự tin sắp xếp lịch trình trong năm 2026.
1. Hệ thống số đếm trong tiếng Đức (Zahlen)
Làm chủ số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức bắt đầu từ những con số cơ bản. Một lưu ý quan trọng là từ số 21 trở đi, người Đức sẽ đọc số hàng đơn vị trước, sau đó thêm liên từ „und“ (và) rồi mới đến hàng chục.
| Số | Tiếng Đức | Số | Tiếng Đức |
|---|---|---|---|
| 0 | null | 10 | zehn |
| 1 | eins | 11 | elf |
| 2 | zwei | 12 | zwölf |
| 21 | einundzwanzig | 100 | hundert |
Ví dụ cách đọc số 21: Ein-und-zwanzig (Một và hai mươi). Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt (Hai mươi mốt).
2. Các ngày trong tuần và Buổi trong ngày
Để hoàn thiện kiến thức về số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức, bạn cần thuộc lòng 7 ngày trong tuần. Một quy tắc ngữ pháp quan trọng là tất cả các ngày đều mang giống đực (Der) và đi với giới từ „am“.
- Montag: Thứ hai (Am Montag – Vào thứ hai)
- Dienstag: Thứ ba
- Mittwoch: Thứ tư
- Donnerstag: Thứ năm
- Freitag: Thứ sáu
- Samstag: Thứ bảy
- Sonntag: Chủ nhật
Các buổi trong ngày:
Morgen (Sáng), Vormittag (Trưa), Mittag (Chính trưa), Nachmittag (Chiều), Abend (Tối). Lưu ý: Ban đêm dùng in der Nacht.
3. Cách hỏi và trả lời về thời gian (Uhrzeit)
Trong số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức, có hai cách xem giờ: Chính quy (dùng cho thông báo, tin tức) và Không chính quy (dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Cách hỏi giờ:
Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es? (Bây giờ là mấy giờ?)
Cách trả lời (Giờ đúng):
Es ist [Số giờ] Uhr. Ví dụ: Es ist 8 Uhr. (Bây giờ là 8 giờ).
Cách trả lời giờ lẻ (Không chính quy):
- Viertel nach: Hơn 15 phút (Ví dụ 8:15 – Viertel nach acht).
- Viertel vor: Kém 15 phút (Ví dụ 8:45 – Viertel vor neun).
- Halb: Rưỡi (Lưu ý: 8:30 người Đức gọi là Halb neun – Nửa của 9 giờ).
4. Những lỗi sai phổ biến của người Việt khi học số và giờ
Việc học số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức thường gặp các lỗi sau:
- Nhầm lẫn vị trí số: Đọc hàng chục trước hàng đơn vị (theo thói quen tiếng Việt).
- Nhầm lẫn „Halb“: Nói 8:30 là „Halb acht“ (Sai), phải là „Halb neun“ (Đúng).
- Quên giới từ: Dùng giới từ „in“ thay vì „am“ cho các ngày trong tuần.
5. Bí quyết ghi nhớ nhanh tại nhà
Để làm chủ số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức, bạn hãy áp dụng các mẹo thực tế sau:
- Thay đổi ngôn ngữ điện thoại: Giúp bạn làm quen với cách hiển thị ngày tháng và giờ giấc bằng tiếng Đức hàng ngày.
- Học qua bài hát: Có rất nhiều bài hát thiếu nhi về các thứ trong tuần (Wochentage-Lied) giúp bạn ghi nhớ giai điệu rất nhanh.
- Tự nhẩm số: Khi đi bộ hoặc đếm đồ vật, hãy đếm bằng tiếng Đức thay vì tiếng Việt.
6. Tổng kết bài học
Hiểu rõ số đếm, thời gian và các ngày trong tuần trong tiếng Đức là bạn đã sẵn sàng cho những cuộc hẹn thực tế đầu tiên. Đây là nền tảng để bạn quản lý cuộc sống của mình tại Đức một cách chủ động và chuyên nghiệp.
Trong Bài 7 tiếp theo, chúng ta sẽ quay lại với một chủ đề ngữ pháp cực kỳ quan trọng để bổ sung cho danh từ: Cách dùng mạo từ xác định và không xác định (Nominativ). Đừng bỏ lỡ nhé!
Thực hành ngay:
Hãy viết lịch trình ngày mai của bạn bằng tiếng Đức. Ví dụ: Am Montag um 8 Uhr lerne ich Deutsch. (Vào thứ hai lúc 8 giờ tôi học tiếng Đức).