Tổng hợp từ vựng tiếng Đức về nhà cửa, các phòng và đồ đạc thông dụng
Tìm kiếm một nơi ở phù hợp (Wohnungssuche) là thử thách đầu tiên và quan trọng nhất khi bạn đặt chân đến Đức. Để có thể đọc hiểu các mẩu tin rao vặt hay trao đổi với chủ nhà, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức về nhà cửa và đồ đạc là điều bắt buộc. Người Đức rất tự hào về không gian sống của mình và thường chăm chút kỹ lưỡng cho từng góc nhỏ trong nhà. Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ cùng khám phá tên gọi của các loại hình nhà ở, các phòng chức năng và danh sách đồ nội thất thiết yếu nhất để bạn có thể tự tin mô tả ngôi nhà mơ ước của mình trong năm 2026.
1. Các loại hình nhà ở và Các phòng (Räume)
Trong từ vựng tiếng Đức về nhà cửa, bạn sẽ gặp nhiều loại hình cư trú khác nhau. Tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách, bạn có thể lựa chọn:
- Das Haus: Ngôi nhà (nhà nguyên căn).
- Die Wohnung: Căn hộ.
- Das WG-Zimmer: Phòng trong căn hộ chia sẻ (Rất phổ biến với sinh viên).
- Der Stock / Die Etage: Tầng nhà.
Tên các phòng chức năng trong nhà:
| Tiếng Đức | Ý nghĩa | Giống |
|---|---|---|
| Das Wohnzimmer | Phòng khách | Trung (n) |
| Das Schlafzimmer | Phòng ngủ | Trung (n) |
| Die Küche | Nhà bếp | Cái (f) |
| Das Badezimmer / Bad | Phòng tắm | Trung (n) |
| Der Flur | Hành lang | Đực (m) |
2. Từ vựng về đồ nội thất thiết yếu (Möbel)
Làm chủ từ vựng tiếng Đức về đồ đạc giúp bạn dễ dàng đi mua sắm tại các cửa hàng như IKEA hoặc mô tả căn phòng của mình cho bạn bè.
- Der Tisch: Cái bàn.
- Der Stuhl: Cái ghế.
- Das Bett: Cái giường.
- Der Schrank: Cái tủ (đựng quần áo, bát đĩa).
- Das Sofa / Die Couch: Ghế sofa.
- Cái Lampe: Đèn.
- Das Regal: Giá/Kệ sách.
- Der Fernseher: Tivi.
3. Các thiết bị gia dụng quan trọng (Haushaltsgeräte)
Khi thuê một căn hộ, bạn cần kiểm tra các thiết bị đi kèm. Đừng quên các từ vựng tiếng Đức về thiết bị sau:
- Der Kühlschrank: Tủ lạnh.
- Die Waschmaschine: Máy giặt.
- Der Herd: Bếp nấu.
- Der Backofen: Lò nướng.
- Die Spülmaschine: Máy rửa bát.
4. Cách sử dụng giới từ chỉ vị trí (Lokale Präpositionen)
Để vận dụng từ vựng tiếng Đức về nhà cửa một cách hiệu quả, bạn cần biết cách nói đồ vật đang ở đâu. Trong trình độ cơ bản, hãy làm quen với các giới từ đi kèm cách Dativ (Cách 3):
- Auf: Trên (bề mặt nằm ngang). Ví dụ: Das Buch liegt auf dem Tisch.
- An: Trên/Tại (bề mặt thẳng đứng như tường). Ví dụ: Das Bild hängt an der Wand.
- In: Trong. Ví dụ: Ich bin trong căn bếp.
- Neben: Bên cạnh.
5. Những lưu ý khi thuê nhà tại Đức cho người Việt
- Kaltmiete vs. Warmmiete: Tiền thuê „lạnh“ (chỉ tiền nhà) và tiền thuê „ấm“ (đã bao gồm sưởi, nước, rác). Hãy luôn kiểm tra kỹ điều này!
- Tầng trệt (Erdgeschoss): Ở Đức, tầng 1 của mình gọi là Erdgeschoss (EG), còn tầng 2 của mình mới gọi là tầng 1 (1. Stock).
- Nội thất: Đa số căn hộ thuê tại Đức không có sẵn đồ đạc (unmöbliert), thậm chí không có cả tủ bếp.
6. Tổng kết bài học
Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Đức về nhà cửa và đồ đạc này sẽ giúp bạn sớm tìm được và trang hoàng tổ ấm của mình tại Đức. Hãy thực hành bằng cách dán nhãn tên tiếng Đức lên các đồ vật trong phòng của bạn ngay hôm nay!
Trong Bài 14 tiếp theo, chúng ta sẽ bước ra ngoài đường và học một kỹ năng cực kỳ thú vị: Hỏi đường và Chỉ đường trong tiếng Đức. Bạn sẽ không bao giờ sợ bị lạc ở Berlin hay Munich nữa!
Bài tập thực hành:
Hãy viết một đoạn văn ngắn (3-5 câu) miêu tả căn phòng của bạn.
Gợi ý: „Phòng của tôi nhỏ nhưng đẹp. Trong phòng có một cái giường, một cái bàn và một cái tủ…“